1. GIỚI THIỆU
TOEFL iBT (Test of English as a Foreign Language – Internet-Based Test) là bài thi tiếng Anh học thuật quốc tế được thiết kế và phát triển bởi Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS) – đơn vị khảo thí uy tín hàng đầu thế giới.
Bài thi đánh giá toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết trong bối cảnh học thuật, giúp người học thể hiện chính xác năng lực sử dụng tiếng Anh tại giảng đường đại học. Với mức độ công nhận rộng rãi trên toàn cầu, TOEFL iBT là chứng chỉ tiếng Anh học thuật được sử dụng trong xét tuyển tại nhiều trường đại học trong và ngoài nước.
2. TẠI SAO NÊN LỰA CHỌN BÀI THI TOEFL iBT?
- Được công nhận rộng rãi: Được chấp nhận bởi hơn 13.000 tổ chức tại 160+ quốc gia, bao gồm các hệ thống đại học hàng đầu trên thế giới.
- Được đánh giá cao trong xét tuyển: Điểm TOEFL iBT giúp thí sinh tạo ấn tượng với hội đồng tuyển sinh và phản ánh chính xác năng lực sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật, được sử dụng trong xét tuyển và đánh giá học bổng đại học.
- Đánh giá đúng năng lực học thuật: Tích hợp 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết trong cùng ngữ cảnh học thuật, phản ánh sát yêu cầu học tập bậc đại học.
- Công bằng và khách quan: Tiêu chuẩn chấm điểm nhất quán, nội dung bao trùm và hệ thống bảo mật cao, đảm bảo trải nghiệm thi công bằng cho mọi thí sinh.
- Hình thức thi thích ứng theo năng lực: Từ năm 2026, phần Reading và Listening được thiết kế điều chỉnh độ khó dựa trên khả năng làm bài của thí sinh, qua đó đánh giá chính xác hơn năng lực tiếng Anh học thuật.
- Thời lượng thi tinh gọn: Dưới 2 giờ, giảm áp lực và tăng hiệu quả làm bài.
- Trả điểm nhanh chóng: Nhận kết quả trong vòng 72 giờ, đồng thời có thể sử dụng MyBest Scores để kết hợp điểm cao nhất của từng kỹ năng qua nhiều lần thi khi nộp hồ sơ.
3. ĐỐI TƯỢNG DỰ THI
- Học sinh, sinh viên chuẩn bị hồ sơ du học, xét tuyển đại học trong nước hoặc quốc tế.
- Ứng viên học bổng, chương trình trao đổi học thuật quốc tế.
- Người cần chứng chỉ tiếng Anh để xét visa du học, định cư hoặc việc làm tại các nước nói tiếng Anh.
- Người muốn đánh giá chính xác năng lực tiếng Anh học thuật của bản thân.
4. SỬ DỤNG TOEFL iBT Ở ĐÂU?
- Tại Việt Nam, TOEFL iBT được nhiều trường đại học áp dụng trong phương thức xét tuyển kết hợp, sử dụng điểm thi để đánh giá năng lực tiếng Anh học thuật của thí sinh khi tuyển sinh đại học.
- Trên thế giới, điểm TOEFL iBT được hơn 13.000 tổ chức giáo dục, đại học và cơ quan chính phủ tại hơn 160 quốc gia sử dụng trong tuyển sinh, đào tạo và đánh giá năng lực tiếng Anh.
- TOEFL iBT đáp ứng yêu cầu đầu vào tiếng Anh học thuật tại 100% các trường đại học ở Mỹ, Canada, Anh, Úc, New Zealand và hàng nghìn trường đại học tại châu Âu, châu Á.
- Bên cạnh tuyển sinh, TOEFL iBT còn được sử dụng như tiêu chí chứng minh năng lực tiếng Anh trong quá trình xét visa du học tại các quốc gia như Anh, Úc, New Zealand, …

5. CẤU TRÚC BÀI THI
| Phần thi | Số câu hỏi | Thời gian |
| Reading | Khoảng 50 câu hỏi | Khoảng 30 phút |
| Listening | Khoảng 47 câu hỏi | Khoảng 29 phút |
| Speaking | 11 câu hỏi | Khoảng 8 phút |
| Writing | 12 câu hỏi | Khoảng 23 phút |
| Tổng thời gian: Dưới 2 giờ |
Cấu trúc bài thi áp dụng từ 21/01/2026
6. BẢNG QUY ĐỔI ĐIỂM
Từ ngày 21/01/2026, bảng điểm TOEFL iBT sẽ sử dụng thang điểm mới 1-6, trực quan hơn theo Khung tham chiếu chung Châu Âu về Ngôn ngữ (CEFR). Điểm tổng sẽ là trung bình của cả bốn phần thi, làm tròn đến nửa bậc gần nhất.
| CEFR | TOTAL (1-6) | ETS TOTAL (0-120) | READING | LISTENING | WRITING | SPEAKING |
C2 | 6 | 114-120 | 29-30 | 28-30 | 29-30 | 28-30 |
C1 | 5-5.5 | 95-113 | 24-28 | 22-27 | 24-28 | 25-27 |
B2 | 4-4.5 | 72-94 | 18-23 | 17-21 | 17-23 | 20-24 |
B1 | 3-3.5 | 44-71 | 6-17 | 9-16 | 13-16 | 16-19 |
A2 | 2-2.5 | 24-43 | 3-5 | 4-8 | 7-12 | 10-15 |
A1 | 1-1.5 | 0-23 | 0-2 | 0-3 | 0-6 | 0-9 |
Bảng quy đổi điểm TOEFL iBT mới (1-6) với thang điểm hiện tại (0-120) và Khung tham chiếu chung Châu Âu về Ngôn ngữ (CEFR)
7. HIỆU LỰC BÀI THI
Phiếu điểm/Chứng chỉ TOEFL iBT có giá trị hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi.